Chữ Hán
麃
páo
to plow, to till
15 nétBộ thủ 鹿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to plow, to till
- to weed
- (archaic) a type of deer
Pinyin
páobiāo
Thứ tự nét
麃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan