Chữ Hán
髕
bìn
kneecap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- kneecap
- kneecapping
- to cut or smash the kneecaps as corporal punishment
Giản thể / Phồn thể
髌→髕
Thứ tự nét
髕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
骨gǔ
bone
骸hái
skeleton, body
骰tóu
die, dice
髓suǐ
substance, essence
髁kē
thigh bone, hip bone, kneecap
髂qià
pelvis, hip bone
髋kuān
hip, pelvis
骶dǐ
coccyx, sacrum
宾bīn
guest, visitor
滨bīn
beach, coast, river bank
濒bīn
to approach
斌bīn
ornamental, refined
彬bīn
ornamental
槟bīn
betel-nut, areca nut
缤bīn
abundant, diverse, variegated
殡bìn
funeral