Chữ Hán
钹
bó
cymbals
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cymbals
Giản thể / Phồn thể
钹→鈸
Thứ tự nét
钹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
波bō
waves, ripples, breakers
博bó
to gamble, to play games
伯bó
older brother
拨bō
to stir, to move, to distribute, to allocate
播bō
to sow seeds, to scatter
卜bo
divination, fortune-telling
剥bō
to peel, to skin
勃bó
thriving, prosperous