Chữ Hán
鹁
bó
a species of pigeon
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a species of pigeon
- woodpidgeon
Giản thể / Phồn thể
鹁→鵓
Thứ tự nét
鹁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鸟niǎo
bird
鸡jī
chicken
鸭yā
duck
鸿hóng
a species of wild swan
鹰yīng
eagle, falcon, hawk
鸠jiū
pigeon
鹅é
goose
鹏péng
fabulous bird of enormous size
波bō
waves, ripples, breakers
博bó
to gamble, to play games
伯bó
older brother
拨bō
to stir, to move, to distribute, to allocate
播bō
to sow seeds, to scatter
卜bo
divination, fortune-telling
剥bō
to peel, to skin
勃bó
thriving, prosperous