Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

汊

chà

a branching stream

6 nétBộ thủ 氵Số 4691

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a branching stream
  • branching stream

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A stream 氵 that forks 叉; 叉 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

汊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan