Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

剷

chǎn

to raze, to pare, to level off

13 nétBộ thủ 刂Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to raze, to pare, to level off
  • to scrape the ground with a spade (to make it level or to remove weeds); to shovel

Giản thể / Phồn thể

铲→剷

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

knife

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

剷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan