Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

耖

chào

harrow-like implement for pulverizing clods of soil

10 nétBộ thủ 耒Số 7911

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • harrow-like implement for pulverizing clods of soil
  • to level ground with such an implement

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plow

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

耖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan