Chữ Hán
耖
chào
harrow-like implement for pulverizing clods of soil
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- harrow-like implement for pulverizing clods of soil
- to level ground with such an implement
Thứ tự nét
耖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan