Chữ Hán
徹
chè
penetrating, pervasive
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- penetrating, pervasive
- to penetrate, to pass through
- thorough
- penetrating
- to pervade
Giản thể / Phồn thể
彻→徹
Thứ tự nét
徹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
很hěn
very, quite, much
得dé
to obtain, to get, to acquire
德dé
ethics, morality
往wǎng
to go, to depart
待dài
to entertain, to receive, to treat
微wēi
small, tiny, trifling
征zhēng
to summon, to recruit
徐xú
slowly, quietly, calmly
车chē
cart, vehicle
扯chě
to rip, to tear
撤chè
to omit
彻chè
penetrating, pervasive
掣chè
to pull, to drag
澈chè
limpid, clear