Chữ Hán
碜
chěn
gritty
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gritty
- gritty (of food)
- unsightly
Giản thể / Phồn thể
碜→磣
Thứ tự nét
碜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
陈chén
to display, to exhibit
趁chèn
to take advantage of, to seize an opportunity
沉chén
to sink, to submerge
臣chén
minister, statesman, official, vassal
沈chén
to sink, to submerge
尘chén
cinders, ashes, dust, dirt
辰chén
early morning
晨chén
dawn, early morning