Chữ Hán
晟
chéng
bright, clear, splendid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bright, clear, splendid
- surname Cheng
- brightness of sun
- splendor
- also pr. [cheng2]
Pinyin
chéngshèng
Thứ tự nét
晟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
是shì
to be
日rì
sun
时shí
time, season
早zǎo
early
旧jiù
old, ancient
明míng
bright, clear
晚wǎn
night, evening
星xīng
star, planet
成chéng
to accomplish
称chēng
balanced
城chéng
castle, city, town
呈chéng
to petition, to submit
程chéng
process, rules
乘chéng
ride, mount
撑chēng
to support, to prop up, to brace
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty