Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

晟

chéng

bright, clear, splendid

10 nétBộ thủ 日Số 3565

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bright, clear, splendid
  • surname Cheng
  • brightness of sun
  • splendor
  • also pr. [cheng2]

Pinyin

chéngshèng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sun

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

晟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan