Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

裎

chéng

to take off clothes

12 nétBộ thủ 衤Số 6708

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take off clothes
  • to bare oneself
  • to take off one's clothes
  • naked
  • an ancient type of clothing

Pinyin

chéngchěng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Take take off clothes 衤; to show 呈 oneself

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

裎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan