Chữ Hán
處
chù
to reside at, to live in
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to reside at, to live in
- place, locale
- department
- to reside
- to live
Pinyin
chùchǔ
Giản thể / Phồn thể
处→處
Thứ tự nét
處Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虚xū
false
虏lǔ
prisoner
虐nüè
cruel, harsh, oppressive
虞yú
anxious, concerned, worried
虔qián
reverent, devout
出chū
to go out, to send out
处chù
to reside at, to live in
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
初chū
beginning, initial, primary
楚chǔ
clear, distinct
触chù
to butt, to gore, to ram
畜chù
livestock, domestic animals
储chǔ
to save money, to store, to reserve