Chữ Hán
徂
cú
to advance, to go
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to advance, to go
- to
- die
- to go
- to reach
Thứ tự nét
徂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
很hěn
very, quite, much
得dé
to obtain, to get, to acquire
德dé
ethics, morality
往wǎng
to go, to depart
待dài
to entertain, to receive, to treat
微wēi
small, tiny, trifling
征zhēng
to summon, to recruit
徐xú
slowly, quietly, calmly
粗cū
rough, think
促cù
to urge, to rush, to hurry
醋cù
vinegar
簇cù
bunch, cluster
酢cù
a toast to the host
蹴cù
to leap
蹙cù
to frown, to knit the brows