Chữ Hán
汆
cuān
to parboil
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to parboil
- to boil
- a kettle of hot water
- quick-boil
- to boil for a short time
Thứ tự nét
汆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan