Chữ Hán
眔
dà
to glance
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to glance
- to wink
Bộ phận
Thứ tự nét
眔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
大dà
big, great, vast, high, deep
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
达dá
to reach, to arrive at
搭dā
to attach, to build, to join
答dá
answer, reply
哒dā
a sound made to get a horse to move
嗒dā
absent-minded
妲dá
concubine of the last Shang emperor