Chữ Hán
帶
dài
belt, strap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- belt, strap
- band, ribbon
- area, zone
- to carry, to raise, to wear
- band
Giản thể / Phồn thể
带→帶
Thứ tự nét
帶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
币bì
currency, coins, legal tender
希xī
rare
待dài
to entertain, to receive, to treat
戴dài
to support
代dài
era, generation
呆dāi
dull, simple, stupid
袋dài
bag, sack
贷dài
to borrow
岱dài
the Daishan mountain in Shandong