Chữ Hán
甙
dài
glucoside
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- glucoside
- (dated) glycoside (old term for 糖苷[tang2 gan1])
Thứ tự nét
甙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan