Chữ Hán
骀
dài
tired old horse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tired old horse
- tired, exhaused
- tired
- worn out horse
Pinyin
dàitái
Giản thể / Phồn thể
骀→駘
Thứ tự nét
骀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
冯féng
to gallop
驾jià
to drive, to ride, to sail
带dài
belt, strap
待dài
to entertain, to receive, to treat
戴dài
to support
代dài
era, generation
呆dāi
dull, simple, stupid
袋dài
bag, sack
贷dài
to borrow
岱dài
the Daishan mountain in Shandong