Chữ Hán
噹
dāng
appropriate, timely
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- appropriate, timely
- to act, to serve
- the sound of bells
- (onom.) dong
- ding dong (bell)
Giản thể / Phồn thể
当→噹
Dạng biến thể: 𪠽
Thứ tự nét
噹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
当dāng
appropriate, timely
党dǎng
political party, gang, faction
档dàng
shelve, frame
挡dǎng
to block, to obstruct
荡dàng
pond, pool
裆dāng
the crotch or seat of a pair of pants
谠dǎng
counsel, advice
砀dàng
a stone veined with brilliant colors