Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

當

dāng

appropriate, timely

13 nétBộ thủ 田Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • appropriate, timely
  • to act, to serve
  • the sound of bells
  • to be
  • to act as

Pinyin

dāngdàng

Giản thể / Phồn thể

当→當

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

field

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

當

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan