Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

娣

dì

younger sister

10 nétBộ thủ 女Số 3761

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • younger sister
  • younger brother's wife
  • wife of a younger brother

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

娣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan