Chữ Hán
牴
dǐ
to butt, to gore
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to butt, to gore
- to resist
- to butt
- resist
Giản thể / Phồn thể
抵→牴
Thứ tự nét
牴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
特tè
special, unique, distinguished
牛niú
ox, cow, bull
物wù
thing, substance, matter
牢láo
pen, prison, stable
牠tā
it
牧mù
shepherd
牡mǔ
male animal
牲shēng
sacrificial animal
第dì
sequence, number
低dī
low
底dǐ
bottom, underside
敌dí
enemy, foe, rival
帝dì
supreme ruler, emperor
迪dí
to advance, to enlighten, to make progress
蒂dì
root cause
滴dī
to drip