Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

盅

zhōng

small cup or bowl

9 nétBộ thủ 皿Số 4436

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • small cup or bowl
  • handleless cup
  • goblet

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

dish

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

盅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan