Chữ Hán
盹
dǔn
to doze, to nap, to nod off
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to doze, to nap, to nod off
- doze
- nap
Thứ tự nét
盹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
吨dūn
a metric ton
顿dùn
to pause
盾dùn
shield
蹲dūn
to squat, to crouch
炖dùn
stew
敦dūn
honest, candid, sincere
墩dūn
stone block
钝dùn
blunt, obtuse