Chữ Hán
疔
dīng
boil, carbuncle, ulcer
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- boil, carbuncle, ulcer
- boil
- carbuncle
Thứ tự nét
疔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
定dìng
to decide, to fix, to settle
顶dǐng
top, summit, peak
丁dīng
male adult
订dìng
to make an order
盯dīng
to rivet one's gaze upon
钉dīng
nail, spike
叮dīng
to persistently exhort or urge
鼎dǐng
large, three-legged bronze cauldron