Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蔸

dōu

measure word for plants

14 nétBộ thủ 艹Số 7320

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • measure word for plants
  • root and lower stem of certain plants
  • classifier for pieces and clumps

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蔸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan