Chữ Hán
髑
dú
skull
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- skull
- used in 髑髏|髑髅[du2 lou2]
Thứ tự nét
髑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
骨gǔ
bone
骸hái
skeleton, body
骰tóu
die, dice
髓suǐ
substance, essence
髁kē
thigh bone, hip bone, kneecap
髂qià
pelvis, hip bone
髋kuān
hip, pelvis
骶dǐ
coccyx, sacrum
读dú
to study, to learn
度dù
degree, system
毒dú
poison, venom
赌dǔ
to bet, to gamble, to wager
独dú
alone, independent, only, single, solitary
杜dù
to prevent, to restrict, to stop
堵dǔ
wall
渡dù
to cross, to ferry over, to pass through