Chữ Hán
讹
é
to swindle, to cheat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to swindle, to cheat
- wrong, error
- falsehood
- error
- false
Giản thể / Phồn thể
讹→訛
Thứ tự nét
讹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
俄é
sudden, abrupt
饿è
hungry
额é
forehead
恶è
bad, evil, wicked
呃è
belch
鳄è
alligator
厄è
adversity, difficulty, distress
鄂è
Hubei province