Chữ Hán
霞
xiá
rosy clouds
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rosy clouds
- rose-tinted sky or clouds at sunrise or sunset
Thứ tự nét
霞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan