Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

霞

xiá

rosy clouds

17 nétBộ thủ 雨Số 3160

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rosy clouds
  • rose-tinted sky or clouds at sunrise or sunset

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

rain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

霞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan