Chữ Hán
矾
fán
alum
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- alum
Giản thể / Phồn thể
矾→礬
Thứ tự nét
矾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
反fǎn
reverse, opposite
犯fàn
criminal
饭fàn
meal, food
翻fān
to upset, to capsize, to flip over
凡fán
any, every, all
番fān
to take turns, to repeat
范fàn
pattern, model, example
烦fán
to bother, to trouble, to vex