Chữ Hán
睢
suī
to gaze at, to stare at
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gaze at, to stare at
- uninhibited
- surname Sui
- to stare
Thứ tự nét
睢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
岁suì
year
随suí
to follow, to listen to, to submit to
虽suī
although, even though
遂suì
to fail
碎suì
to break, to smash
穗suì
ear of grain
隋suí
the Sui dynasty
绥suí
to soothe, to pacify, to appease