Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

璋

zhāng

jade plaything

15 nétBộ thủ 王Số 4101

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jade plaything
  • jade ornament
  • jade tablet used in ceremonies, shaped like the left or right half of a "gui" 圭[gui1], also given to male infants to play with

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

jade

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

璋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan