Chữ Hán
篚
fěi
round covered-basket
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- round covered-basket
- round covered basket
Bộ phận
Thứ tự nét
篚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
非fēi
not, negative, non-
飞fēi
to fly, to dart
费fèi
expenses, fees
废fèi
to terminate
肥féi
fat, plump, obese
菲fēi
fragrant
妃fēi
wife, spouse
肺fèi
lungs