Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

砩

fú

to build a dam with rocks

10 nétBộ thủ 石Số 4743

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to build a dam with rocks
  • dam up water with rocks
  • name of a stone

Pinyin

fúfèi

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

rock

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

砩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan