Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

磔

zhé

to dismember, to tear apart

15 nétBộ thủ 石Số 4744

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dismember, to tear apart
  • old term for the right-falling stroke in Chinese characters (e.g. the last stroke of 大[da4]), now called 捺[na4]
  • sound made by birds (onom.)
  • (literary) to dismember (form of punishment)
  • to spread

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

rock

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

磔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan