Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

罡

gāng

the stars at the end of the Big Dipper

10 nétBộ thủ 罒Số 4899

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the stars at the end of the Big Dipper
  • stars of the Big Dipper that constitute the tail of the dipper

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

net

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

罡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan