Chữ Hán
圪
gē
(phonetic)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (phonetic)
Thứ tự nét
圪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
个gè
this, that
各gè
individual
格gé
form, pattern, standard
歌gē
song, lyrics
哥gē
elder brother
隔gé
to separate, to partition, to divide
割gē
to cut, to divide, to partition
阁gé
cabinet, chamber, pavilion