Chữ Hán
吱
zhī
to chirp
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to chirp
- to hiss
- to squeak
- (onom.) creaking or groaning
- (onom.) chirp; squeak; creak
Pinyin
zhīzī
Thứ tự nét
吱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
之zhī
marks preceding phrase as modifier of following phrase
至zhì
reach, arrive
制zhì
system
指zhǐ
finger, toe
值zhí
price, value, worth
知zhī
to know, to perceive, to comprehend
治zhì
to administer, to govern, to regulate