Chữ Hán
鹘
gǔ
a kind of pigeon
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a kind of pigeon
- treron permagna
- used in 鶻鵃|鹘鸼[gu3 zhou1]
- falcon
- migratory bird
Pinyin
gǔhú
Giản thể / Phồn thể
鹘→鶻
Thứ tự nét
鹘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan