Chữ Hán
掛
guà
to suspend, to put up, to hang
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suspend, to put up, to hang
- suspense
- to hang; to suspend (from a hook etc)
- to hang up (the phone)
- (of a line) to be dead
Giản thể / Phồn thể
挂→掛
Thứ tự nét
掛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
挂guà
to suspend, to put up, to hang
刮guā
to shave
瓜guā
melon, gourd, squash, cucumber
卦guà
divination, fortune-telling
剐guǎ
to cut
寡guǎ
widowed
褂guà
coat, jacket
胍guā
guanidine