Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

簋

guǐ

bamboo basket for grain

17 nétBộ thủ ⺮Số 4696

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bamboo basket for grain
  • ancient bronze food vessel with a round mouth and two or four handles
  • round basket of bamboo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A bamboo ⺮ basket 皿 used to store food 艮

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

簋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan