Chữ Hán
筕
háng
woven bamboo mat
12 nétBộ thủ ⺮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- woven bamboo mat
- see 筕篖[hang2 tang2]
Bộ phận
Thứ tự nét
筕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan