Chữ Hán
闳
hóng
barrier, gate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- barrier, gate
- vast, wide
- to expand
- surname Hong
- big
Giản thể / Phồn thể
闳→閎
Thứ tự nét
闳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
问wèn
to ask about, to inquire after
间jiān
between, among
门mén
gate, door, entrance, opening
闹nào
busy, lively
闻wén
news
闭bì
to shut, to close
闪shǎn
flash, lightning
阁gé
cabinet, chamber, pavilion
红hóng
red, vermillion
轰hōng
rumble, explosion, blast
鸿hóng
a species of wild swan
哄hōng
to coax
洪hóng
deluge, flood
宏hóng
great, spacious, vast, wide
弘hóng
to enlarge, to expand
虹hóng
rainbow