Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嬛

huán

apt, clever

16 nétBộ thủ 女Số 3718

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • apt, clever
  • flatterer, sycophant
  • (used in names)
  • variant of 煢|茕[qiong2]
  • used in 便嬛[pian2 xuan1]

Pinyin

huánqióngxuān

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To stare 睘 after a woman 女; 睘 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嬛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan