Chữ Hán
夥
huǒ
assistant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- assistant
- companion
- partner
- many, numerous
- group
Giản thể / Phồn thể
夥→夥
Dạng biến thể: 伙
Dạng biến thể
Thứ tự nét
夥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
多duō
much, many, multi-
外wài
out, outside, external
够gòu
enough, adequate
夜yè
night, dark
夕xī
evening, night, dusk
或huò
or, either, else
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
活huó
to exist, to live, to survive
火huǒ
fire, flame
货huò
products, merchandise
伙huǒ
companion, colleague
霍huò
quickly, suddenly
祸huò
misfortune, disaster, calamity