Chữ Hán
蛱
jiá
butterfly, nymphalid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- butterfly, nymphalid
- see 蛺蝶|蛱蝶[jia2 die2]
Giản thể / Phồn thể
蛱→蛺
Thứ tự nét
蛱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
家jiā
house, home, residence
加jiā
to add to, to increase, to augment
假jiǎ
fake, false, deceitful
架jià
frame, rack, stand
价jià
price, value
甲jiǎ
armor, shell
贾jiǎ
merchant
嫁jià
to marry, to give a daughter in marriage