Chữ Hán
袈
jiā
Buddhist cassock
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Buddhist cassock
- used in 袈裟[jia1 sha1]
Thứ tự nét
袈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
表biǎo
to show, to express, to display
装zhuāng
dress, clothes, attire
裔yì
progeny, descendants
衣yī
cloth
袋dài
bag, sack
袁yuán
robe
裁cái
to trim, to reduce, to cut
裹guǒ
to wrap, to encircle
家jiā
house, home, residence
加jiā
to add to, to increase, to augment
假jiǎ
fake, false, deceitful
架jià
frame, rack, stand
价jià
price, value
甲jiǎ
armor, shell
贾jiǎ
merchant
嫁jià
to marry, to give a daughter in marriage