Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

袈

jiā

Buddhist cassock

11 nétBộ thủ 衣Số 7263

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Buddhist cassock
  • used in 袈裟[jia1 sha1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

clothes

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

袈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan