Chữ Hán
鹣
jiān
phoenix
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- phoenix
- fabulous mythical bird
- mythical bird with one eye and one wing
- see also 鰈鶼|鲽鹣[die2 jian1]
Giản thể / Phồn thể
鹣→鶼
Thứ tự nét
鹣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鸟niǎo
bird
鸡jī
chicken
鸭yā
duck
鸿hóng
a species of wild swan
鹰yīng
eagle, falcon, hawk
鸠jiū
pigeon
鹅é
goose
鹏péng
fabulous bird of enormous size
见jiàn
to see, to observe, to meet, to appear
间jiān
between, among
件jiàn
item, matter
兼jiān
both, and
建jiàn
to build, to erect
剑jiàn
sword, dagger, saber
监jiān
to supervise, to direct, to control
简jiǎn
simple, succinct, terse