Chữ Hán
將
jiāng
the future, what will be
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the future, what will be
- ready, prepared
- a general
- will
- shall
Pinyin
jiāngjiàngqiāng
Giản thể / Phồn thể
将→將
Thứ tự nét
將Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
对duì
correct, right
射shè
to shoot, to eject, to emit
封fēng
envelope, letter
寺sì
court, office
导dǎo
to direct, to guide, to lead, to conduct
尊zūn
to honor, to respect, to venerate
寸cùn
inch
寿shòu
old age, longevity
将jiāng
the future, what will be
讲jiǎng
talk, speech, lecture
奖jiǎng
prize, reward
降jiàng
to descend, to fall
江jiāng
large river
蒋jiǎng
Hydropyrum latifalium
酱jiàng
sauce, paste, jam
姜jiāng
ginger