Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

僬

jiāo

clever, alert

14 nétBộ thủ 亻Số 7248

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clever, alert
  • pigmy
  • used in 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]
  • used in 僬僬[jiao1 jiao1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

僬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan